Kaori Dict

風流韻事

ふうりゅういんじ

fuuryuuinji

Âm Hán-Việt: PHONG LƯU VẬN SỰ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.elegant appreciation of nature through artistic pursuits such as poetry, painting and calligraphy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風流韻事 (ふうりゅういんじ) — elegant appreciation of nature through artistic pursuits such as poetry, painting and calligraphy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict