Kaori Dict

不遇時代

ふぐうじだい

fuguujidai

Âm Hán-Việt: BẤT NGỘ THỜI ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's dark days; the period during which one suffered misfortune and obscurity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不遇時代 (ふぐうじだい) — one's dark days; the period during which one suffered misfortune and obscurity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict