Kaori Dict

奮闘努力

ふんとうどりょく

funtoudoryoku

Âm Hán-Việt: PHẤN ĐẤU NỖ LỰC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.try one's best; all-out effort; strenuous efforts

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奮闘努力 (ふんとうどりょく) — try one's best; all-out effort; strenuous efforts | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict