Kaori Dict

撲滅運動

ぼくめつうんどう

bokumetsuundou

Âm Hán-Việt: PHÁC DIỆT VẬN ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.exterminatory measure; eradication campaign

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撲滅運動 (ぼくめつうんどう) — exterminatory measure; eradication campaign | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict