Kaori Dict

未開野蛮

みかいやばん

mikaiyaban

Âm Hán-Việt: VỊ KHAI DÃ MAN

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.primitive and barbarous; uncivilized and barbaric

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未開野蛮 (みかいやばん) — primitive and barbarous; uncivilized and barbaric | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict