Kaori Dict

無垢清浄

むくせいじょう

mukuseijou

Âm Hán-Việt: VÔ CẤU THANH TỊNH

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.pure and innocent; immaculate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無垢清浄 (むくせいじょう) — pure and innocent; immaculate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict