Kaori Dict

瞑目合掌

めいもくがっしょう

meimokugasshou

Âm Hán-Việt: MINH MỤC HỢP CHƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.closing one's eyes and joining one's hands together in prayer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞑目合掌 (めいもくがっしょう) — closing one's eyes and joining one's hands together in prayer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict