Kaori Dict

喪中欠礼

もちゅうけつれい

mochuuketsurei

Âm Hán-Việt: TÁNG TRUNG KHIẾM LỄ

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.refraining from offering the (New Year's) greetings during the period of mourning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喪中欠礼 (もちゅうけつれい) — refraining from offering the (New Year's) greetings during the period of mourning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict