Kaori Dict

勇気百倍

ゆうきひゃくばい

yuukihyakubai

Âm Hán-Việt: DŨNG KHÍ BÁCH BỘI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.inspire someone with fresh courage; with redoubled courage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勇気百倍 (ゆうきひゃくばい) — inspire someone with fresh courage; with redoubled courage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict