Kaori Dict

癒着体質

ゆちゃくたいしつ

yuchakutaishitsu

Âm Hán-Việt: DŨ TRƯỚC THỂ CHẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tendency to form collusive ties; predisposition to generate cozy (collusive) relationships

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癒着体質 (ゆちゃくたいしつ) — tendency to form collusive ties; predisposition to generate cozy (collusive) relationships | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict