Kaori Dict

話題沸騰

わだいふっとう

wadaifuttou

Âm Hán-Việt: THOẠI ĐỀ PHÍ ĐẰNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.being much talked about; creating a stir; being the talk of town

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

話題沸騰 (わだいふっとう) — being much talked about; creating a stir; being the talk of town | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict