Kaori Dict

腕力沙汰

わんりょくざた

wanryokuzata

Âm Hán-Việt: OẢN LỰC SA THẢI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.resorting (coming) to fisticuffs; coming to blows; settling with violence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腕力沙汰 (わんりょくざた) — resorting (coming) to fisticuffs; coming to blows; settling with violence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict