Kaori Dict

呈示次第

ていじしだい

teijishidai

Âm Hán-Việt: TRÌNH THỊ THỨ ĐỆ

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.at (upon) presentation; when presented

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呈示次第 (ていじしだい) — at (upon) presentation; when presented | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict