Kaori Dict

育児休暇

いくじきゅうか

ikujikyuuka

Âm Hán-Việt: DỤC NHI HƯU HẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.childcare leave; maternity leave; paternity leave

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

育児休暇 (いくじきゅうか) — childcare leave; maternity leave; paternity leave | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict