Kaori Dict

縦列駐車

じゅうれつちゅうしゃ

juuretsuchuusha

Âm Hán-Việt: TÚNG LIỆT TRÚ XA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.parallel parking; roadside parking

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縦列駐車 (じゅうれつちゅうしゃ) — parallel parking; roadside parking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict