Kaori Dict

御用繁多

ごようはんた

goyouhanta

Âm Hán-Việt: NGỰ DỤNG PHỒN ĐA

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.being busy with many things; extreme busyness due to pressure of business

    often used humorously

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御用繁多 (ごようはんた) — being busy with many things; extreme busyness due to pressure of business | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict