Kaori Dict

瘴気

しょうき

shouki

Âm Hán-Việt: CHƯỚNG KHÍ

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.miasma ("bad air" formerly believed to cause disease)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瘴気 (しょうき) — miasma ("bad air" formerly believed to cause disease) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict