Kaori Dict

凶相

きょうそう

kyousou

Âm Hán-Việt: HUNG TƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bad luck (result from fortune telling)

  2. danh từ

    2.evil countenance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凶相 (きょうそう) — bad luck (result from fortune telling) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict