Kaori Dict

勉強不足

べんきょうぶそく

benkyoubusoku

Âm Hán-Việt: MIỄN CƯỜNG BẤT TÚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.insufficient study

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He failed the exam because he had not studied enough.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勉強不足 (べんきょうぶそく) — insufficient study | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict