Kaori Dict

出産休暇

しゅっさんきゅうか

shussankyuuka

Âm Hán-Việt: XUẤT SẢN HƯU HẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.post-birth maternity leave; eight weeks of compulsory leave following childbirth, plus an optional further six weeks

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出産休暇 (しゅっさんきゅうか) — post-birth maternity leave; eight weeks of compulsory leave following childbirth, plus an optional further six weeks | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict