Kaori Dict

獲得形質

かくとくけいしつ

kakutokukeishitsu

Âm Hán-Việt: HOẠCH ĐẮC HÌNH CHẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.acquired characteristics (as opposed to inherited)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獲得形質 (かくとくけいしつ) — acquired characteristics (as opposed to inherited) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict