學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
叢冢
叢冢
giản thể:
丛冢
cóng
zhǒng
[ㄘㄨㄥˊ ㄓㄨㄥˇ]
TÙNG TRỦNG
1.
mồ chôn tập thể
2.
cụm mộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
叢林
cónglín
rừng rậm
叢書
cóngshū
bộ sách
叢
cóng
đám
草叢
cǎocóng
bụi rậm
樹叢
shùcóng
bụi cây
叢生
cóngshēng
mọc thành bụi
灌木叢
guànmùcóng
bụi cây
花叢
huācóng
cụm hoa
逐字解
Từng chữ trong từ
叢
tùng
rặng cây, bụi cây
冢
trủng
núi mồ, lăng tẩm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
從中
cóngzhōng
từ bên trong
從眾
cóngzhòng
theo đám đông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丛冢 nghĩa là gì? · Kaori Dict