- 1.cụm hoa
- 2.hoa tự
- 3.bụi hoa đang ra hoa

例句Câu ví dụ
- 1
蜜蜂在花叢中飛行。
mìfēng zài huācóng zhōng fēixíng。
Ong bướm đang bay giữa những bông hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.