學華語Kaori Dict

並非

giản thể: 并非

bìngfēi

ㄅㄧㄥˋ ㄈㄟ

TINH PHI

HSK 7-9V
  1. 1.thật sự không phải

例句Câu ví dụ

  • 1

    她說她並非專家。

    tā shuō tā bìngfēi zhuānjiā。

    Cô ấy nói cô ấy không phải là chuyên gia

  • 2

    這並非毫無用處。

    zhè bìngfēi háowú yòngchu。

    Điều này không phải vô dụng

  • 3

    戰爭並非不可避免。

    zhànzhēng bìngfēi bùkěbìmiǎn。

    Chiến tranh không phải là điều không thể tránh khỏi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỊNH (並) – cùng, đồng thời: Hai người đứng sát vai trên cùng một bục — song song CÙNG nhau, TỊNH tiến không rời.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

並非 nghĩa là gì? · Kaori Dict