例句Câu ví dụ
- 1
她說她並非專家。
tā shuō tā bìngfēi zhuānjiā。
Cô ấy nói cô ấy không phải là chuyên gia
- 2
這並非毫無用處。
zhè bìngfēi háowú yòngchu。
Điều này không phải vô dụng
- 3
戰爭並非不可避免。
zhànzhēng bìngfēi bùkěbìmiǎn。
Chiến tranh không phải là điều không thể tránh khỏi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 並TỊNH (並) – cùng, đồng thời: Hai người đứng sát vai trên cùng một bục — song song CÙNG nhau, TỊNH tiến không rời.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!
