串串狗
chuànchuàngǒu
[ㄔㄨㄢˋ ㄔㄨㄢˋ ㄍㄡˇ]
XUYẾN XUYẾN CẨU
- 1.chú chó lai; chó cún lai (thông tục)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
[ㄔㄨㄢˋ ㄔㄨㄢˋ ㄍㄡˇ]
XUYẾN XUYẾN CẨU
