學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
丹鳳縣
丹鳳縣
giản thể:
丹凤县
Dān
fèng
Xiàn
[ㄉㄢ ㄈㄥˋ ㄒㄧㄢˋ]
ĐAN PHƯỢNG HUYỆN
1.
huyện Danfeng ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縣
xiàn
huyện
鳳凰
fènghuáng
phượng hoàng
牡丹
mǔdan
mẫu đơn cây (Paeonia suffruticosa)
鳳梨
fènglí
quả dứa
鳳
fèng
phượng hoàng
丹
dān
đỏ
鳳
Fèng
họ [Feng4]
不丹
Bùdān
Bhutan
逐字解
Từng chữ trong từ
丹
đan, đam
Đan — thủy ngân sulfua tự nhiên (cinnabar)
鳳
phượng
chim phượng hoàng đực
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
丹凤县 nghĩa là gì? · Kaori Dict