例句Câu ví dụ
- 1
烏雲布滿了天空。
wū yún bù mǎn le tiān kōng
Mây đen phủ kín bầu trời
- 2
天空烏雲密布。
tiānkōng wūyún mìbù。
Trời đầy mây đen
- 3
烏雲是下雨的徵兆。
wūyún shì xiàyǔ de zhēngzhào。
Mây đen là dấu hiệu của mưa
烏雲布滿了天空。
wū yún bù mǎn le tiān kōng
Mây đen phủ kín bầu trời
天空烏雲密布。
tiānkōng wūyún mìbù。
Trời đầy mây đen
烏雲是下雨的徵兆。
wūyún shì xiàyǔ de zhēngzhào。
Mây đen là dấu hiệu của mưa