學華語Kaori Dict

烏雲

giản thể: 乌云

yún

ㄨ ㄩㄣˊ

Ô VÂN

HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    烏雲布滿了天空。

    wū yún bù mǎn le tiān kōng

    Mây đen phủ kín bầu trời

  • 2

    天空烏雲密布。

    tiānkōng wūyún mìbù。

    Trời đầy mây đen

  • 3

    烏雲是下雨的徵兆。

    wūyún shì xiàyǔ de zhēngzhào。

    Mây đen là dấu hiệu của mưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乌云 nghĩa là gì? · Kaori Dict