學華語Kaori Dict

樂於

giản thể: 乐于

ㄌㄜˋ ㄩˊ

LẠC VU

TOCFL 6
  1. 1.sẵn lòng (làm gì đó)
  2. 2.vui vẻ làm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我非常樂於獨處。

    wǒ fēicháng lèyú dúchǔ。

    Tôi rất thích ở một mình

  • 2

    關於網站的新設計,我們樂於接受任何建議。

    guānyú wǎngzhàn de xīn shèjì, wǒmen lèyú jiēshòu rènhé jiànyì。

    Chúng tôi sẵn sàng nhận bất kỳ lời khuyên nào về thiết kế mới của website

  • 3

    Ray樂於證實Gary的故事,但警察仍然不相信他們其中一個說的是事實。

    R a y lèyú zhèngshí G a r y de gùshi, dàn jǐngchá réngrán bù xiāngxìn tāmen qízhōng yīge shuō de shì shìshí。

    Ray sẵn sàng xác nhận câu chuyện của Gary, nhưng cảnh sát vẫn không tin rằng bất kỳ ai trong họ nói thật.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乐于 nghĩa là gì? · Kaori Dict