- 1.sẵn lòng (làm gì đó)
- 2.vui vẻ làm

例句Câu ví dụ
- 1
我非常樂於獨處。
wǒ fēicháng lèyú dúchǔ。
Tôi rất thích ở một mình
- 2
關於網站的新設計,我們樂於接受任何建議。
guānyú wǎngzhàn de xīn shèjì, wǒmen lèyú jiēshòu rènhé jiànyì。
Chúng tôi sẵn sàng nhận bất kỳ lời khuyên nào về thiết kế mới của website
- 3
Ray樂於證實Gary的故事,但警察仍然不相信他們其中一個說的是事實。
R a y lèyú zhèngshí G a r y de gùshi, dàn jǐngchá réngrán bù xiāngxìn tāmen qízhōng yīge shuō de shì shìshí。
Ray sẵn sàng xác nhận câu chuyện của Gary, nhưng cảnh sát vẫn không tin rằng bất kỳ ai trong họ nói thật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).