- 1.phong tục
- 2.truyền thống
- 3.truyền thống địa phương
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tập quán

例句Câu ví dụ
- 1
國家不同,習俗各異。
guójiā bùtóng, xísú gèyì。
Tùy theo quốc gia mà phong tục cũng khác nhau
- 2
每個國家都有自己的習俗。
měigè guójiā dōu yǒu zìjǐ de xísú。
Mỗi quốc gia đều có những phong tục riêng của mình
- 3
根據習俗,新娘應該循規蹈矩。
gēnjù xísú, xīnniáng yīnggāi xúnguīdǎojǔ。
Theo phong tục, cô dâu nên tuân thủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 習TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.