學華語Kaori Dict

習俗

giản thể: 习俗

ㄒㄧˊ ㄙㄨˊ

TẬP TỤC

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.phong tục
  2. 2.truyền thống
  3. 3.truyền thống địa phương
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tập quán

例句Câu ví dụ

  • 1

    國家不同,習俗各異。

    guójiā bùtóng, xísú gèyì。

    Tùy theo quốc gia mà phong tục cũng khác nhau

  • 2

    每個國家都有自己的習俗。

    měigè guójiā dōu yǒu zìjǐ de xísú。

    Mỗi quốc gia đều có những phong tục riêng của mình

  • 3

    根據習俗,新娘應該循規蹈矩。

    gēnjù xísú, xīnniáng yīnggāi xúnguīdǎojǔ。

    Theo phong tục, cô dâu nên tuân thủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

习俗 nghĩa là gì? · Kaori Dict