例句Câu ví dụ
- 1
這些書比那些書簡單。
zhèxiē shū bǐ nàxiē shūjiǎn dān。
Những cuốn sách này đơn giản hơn những cuốn kia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
