例句Câu ví dụ
- 1
你是個書蟲。
nǐ shì gě shūchóng。
Bạn là một người mê sách.
- 2
我們叫她一個書蟲。
wǒmen jiào tā yīge shūchóng。
Chúng tôi gọi cô là một người ham học sách
- 3
湯姆是只書蟲。
Tāngmǔ shì zhǐ shūchóng。
Tom là người mê sách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
