學華語Kaori Dict

書蟲

giản thể: 书虫

shūchóng

ㄕㄨ ㄔㄨㄥˊ

THƯ TRÙNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是個書蟲。

    nǐ shì gě shūchóng。

    Bạn là một người mê sách.

  • 2

    我們叫她一個書蟲。

    wǒmen jiào tā yīge shūchóng。

    Chúng tôi gọi cô là một người ham học sách

  • 3

    湯姆是只書蟲。

    Tāngmǔ shì zhǐ shūchóng。

    Tom là người mê sách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

书虫 nghĩa là gì? · Kaori Dict