學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
買賬
買賬
giản thể:
买账
mǎi
zhàng
[ㄇㄞˇ ㄓㄤˋ]
MÃI TRƯỚNG
1.
biến thể của 買帳|买帐[mai3 zhang4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
買
mǎi
mua
購買
gòumǎi
mua; tậu
賬
zhàng
tài khoản
買賣
mǎimai
mua bán; giao dịch / cửa hàng; cửa hiệu
收買
shōumǎi
mua; mua sắm
賬戶
zhànghù
tài khoản ngân hàng
算賬
suànzhàng
(kế toán) cân đối sổ sách; làm sổ sách
賬單
zhàngdān
hóa đơn
逐字解
Từng chữ trong từ
買
mãi
mua, chi trả
賬
trướng
sổ sách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
買帳
mǎizhàng
công nhận ai đó là cấp trên hoặc giỏi hơn (thường trong ý phủ định)
記憶技巧
Mẹo nhớ
買
MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
买账 nghĩa là gì? · Kaori Dict