學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
仫佬
仫佬
Mù
lǎo
[ㄇㄨˋ ㄌㄠˇ]
MU LÃO
1.
dân tộc Mulao của Quảng Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
仫
mù
dùng trong 仫佬族[Mu4 lao3 zu2], dân tộc Mulao của Quảng Tây
佬
lǎo
nam
北佬
běilǎo
người miền Bắc, người từ miền Bắc Trung Quốc (tiếng Quảng Đông)
基佬
jīlǎo
(từ lóng) chàng trai đồng tính
大佬
dàlǎo
nhân vật lớn (dẫn đầu một lĩnh vực hoặc nhóm)
姆佬
Mǔlǎo
nhóm dân tộc Mulao ở Quảng Tây
姬佬
jīlǎo
(tiếng lóng) đồng tính nữ
福佬
Fúlǎo
người Phúc Lão, người Hoklo
逐字解
Từng chữ trong từ
仫
mu
tộc
佬
lão
người đàn ông, người
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
姆佬
Mǔlǎo
nhóm dân tộc Mulao ở Quảng Tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
仫佬 nghĩa là gì? · Kaori Dict