北佬
běilǎo
[ㄅㄟˇ ㄌㄠˇ]
BẮC LÃO
- 1.người miền Bắc, người từ miền Bắc Trung Quốc (tiếng Quảng Đông)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
[ㄅㄟˇ ㄌㄠˇ]
BẮC LÃO
