學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
佈爾喬亞
佈爾喬亞
giản thể:
布尔乔亚
bù
ěr
qiáo
yà
[ㄅㄨˋ ㄦˇ ㄑㄧㄠˊ ㄧㄚˋ]
BỐ NHĨ KIỀU Á
1.
tư sản (từ mượn)
2.
cũng viết là 布爾喬亞|布尔乔亚
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
佈置
bùzhì
sắp xếp
分佈
fēnbù
phân tán
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
逐字解
Từng chữ trong từ
佈
bố
rải rác, công bố, thông báo
爾
nhĩ, nhãi
anh
喬
kiều
cao, vĩ đại
亞
á
Á châu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
布爾喬亞
bùěrqiáoyà
tư sản (từ mượn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
佈爾喬亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict