學華語Kaori Dict

佐藤

Zuǒténg

ㄗㄨㄛˇ ㄊㄥˊ

TÁ ĐẰNG

  1. 1.Satō (họ của người Nhật)

例句Câu ví dụ

  • 1

    佐藤先生問了我很多有關競選的問題。

    Zuǒténg xiānsheng wèn le wǒ hěn duō yǒuguān jìngxuǎn de wèntí。

    Ông佐藤 đã hỏi tôi nhiều câu hỏi liên quan đến cuộc đua

  • 2

    我可以和佐藤先生說話嗎?

    wǒ kěyǐ hé Zuǒténg xiānsheng shuōhuà ma?

    Tôi có thể nói chuyện với ông Sato được không

  • 3

    送這束花的人可能是佐藤小姐。

    sòng zhè shù huā de rén kěnéng shì Zuǒténg xiǎojie。

    Người gửi bó hoa này có thể là cô Sato.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佐藤 nghĩa là gì? · Kaori Dict