學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
側躺
側躺
giản thể:
侧躺
cè
tǎng
[ㄘㄜˋ ㄊㄤˇ]
TRẮC THẢNG
1.
nằm xuống (một bên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
躺
tǎng
ngả lưng
側
cè
một bên
兩側
liǎngcè
hai bên; cả hai bên
側重
cèzhòng
đặt sự nhấn mạnh đặc biệt vào
側面
cèmiàn
bên cạnh
內側
nèicè
mặt trong
側目
cèmù
nhướn mày
側身
cèshēn
(đứng hoặc di chuyển) sang bên
逐字解
Từng chữ trong từ
側
trắc
bên
躺
thảng, thẳng
ngồi xuống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
侧躺 nghĩa là gì? · Kaori Dict