學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
侵刪
侵刪
giản thể:
侵删
qīn
shān
[ㄑㄧㄣ ㄕㄢ]
XÂM SAN
1.
xâm phạm xóa — (ngôn ngữ mạng) nếu đây là vi phạm bản quyền, vui lòng thông báo và tôi sẽ xóa bỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
侵犯
qīnfàn
xâm phạm
入侵
rùqīn
xâm lược
侵略
qīnlüè
xâm lược
侵害
qīnhài
xâm phạm
刪除
shānchú
xóa
刪
shān
xóa
侵佔
qīnzhàn
xâm lược và chiếm đóng (lãnh thổ)
侵權
qīnquán
xâm phạm quyền
逐字解
Từng chữ trong từ
侵
xâm
xâm lấn
刪
san
cắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
親善
qīnshàn
thiện chí
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
侵刪 nghĩa là gì? · Kaori Dict