學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
親善
親善
giản thể:
亲善
qīn
shàn
[ㄑㄧㄣ ㄕㄢˋ]
THÂN THIỆN
1.
thiện chí
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
父親
fùqīn
cha
母親
mǔqīn
mẹ
親人
qīnrén
người thân thiết
親切
qīnqiè
thân thiện
親自
qīnzì
đích thân
親
qīn
cha mẹ
改善
gǎishàn
cải thiện; làm cho tốt hơn
親密
qīnmì
thân mật
逐字解
Từng chữ trong từ
親
thân, thấn
người thân, cha mẹ
善
thiện
tốt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
侵刪
qīnshān
xâm phạm xóa — (ngôn ngữ mạng) nếu đây là vi phạm bản quyền, vui lòng thông báo và tôi sẽ xóa bỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
親善 nghĩa là gì? · Kaori Dict