例句Câu ví dụ
- 1
請刪除這段話。
qǐng shānchú zhè duàn huà。
Xin xóa đoạn văn này.
- 2
這句子被刪除了。
zhè jùzi bèi shānchú le。
Câu này đã bị xóa
- 3
你現在可以刪除它。
nǐ xiànzài kěyǐ shānchú tā。
Bây giờ anh có thể xóa nó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.
