學華語Kaori Dict

刪除

giản thể: 删除

shānchú

ㄕㄢ ㄔㄨˊ

SAN TRỪ

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    請刪除這段話。

    qǐng shānchú zhè duàn huà。

    Xin xóa đoạn văn này.

  • 2

    這句子被刪除了。

    zhè jùzi bèi shānchú le。

    Câu này đã bị xóa

  • 3

    你現在可以刪除它。

    nǐ xiànzài kěyǐ shānchú tā。

    Bây giờ anh có thể xóa nó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

删除 nghĩa là gì? · Kaori Dict