學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
俄勒岡
俄勒岡
giản thể:
俄勒冈
É
lè
gāng
[ㄜˊ ㄌㄜˋ ㄍㄤ]
NGA LẶC CƯƠNG
1.
Oregon
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
勒
lēi
buộc chặt
俄語
Éyǔ
tiếng Nga
山岡
shāngāng
gò đống
勒索
lèsuǒ
tống tiền
勾勒
gōulè
vẽ phác thảo
勒令
lèlìng
ra lệnh
俄
É
Nga
俄
é
đột nhiên
逐字解
Từng chữ trong từ
俄
nga
bỗng nhiên, sớm
勒
lặc, lắc
ngạt thở, siết chặt
岡
cương
đỉnh đồi hoặc núi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
俄勒岡 nghĩa là gì? · Kaori Dict