學華語Kaori Dict

倒把

dǎo

ㄉㄠˇ ㄅㄚˇ

ĐẢO BẢ

  1. 1.đầu cơ thị trường
  2. 2.đầu cơ (trên thị trường tài chính)
  3. 3.trục lợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    看你怎地奈何我!沒地里倒把我發回陽谷縣去不成?

    kàn nǐ zěn de nàihé wǒ! méi de lǐ dǎobǎ wǒ fāhuí Yánggǔxiàn qù bùchéng?

    Anh có thể làm gì tôi! Không có nơi nào để gửi tôi về huyện Dương Câu được đâu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倒把 nghĩa là gì? · Kaori Dict