- 1.nghĩa đen: thuyền làm từ gỗ mộc lan
- 2.từ ngữ thơ ca chỉ thuyền

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 伊斯蘭教Đạo Hồi
- 龍舟thuyền rồng
- 刻舟求劍nghĩa đen: khắc dấu trên mạn thuyền để tìm kiếm thanh kiếm rơi xuống nước (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động trở nên vô ích do hoàn cảnh đã thay đổi
- 同舟共濟cùng chèo thuyền qua sông (thành ngữ); nghĩa là có lợi ích chung
- 舟thuyền
- 蘭花cymbidium
- 可蘭經Kinh Quran (kinh sách Hồi giáo)
- 蘭họ [Lan2]