學華語Kaori Dict

冬眠

dōngmián

ㄉㄨㄥ ㄇㄧㄢˊ

ĐÔNG MIÊN

  1. 1.ngủ đông
  2. 2.trú đông

例句Câu ví dụ

  • 1

    熊是雜食性哺乳類,冬天會冬眠以度過寒冷季節。

    xióng shì záshí xìng bǔrǔlèi, dōngtiān huì dōngmián yǐ dùguò hánlěng jìjié。

    Gấu là loài thú ăn tạp, vào mùa đông sẽ ngủ đông để qua mùa lạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冬眠 nghĩa là gì? · Kaori Dict