學華語Kaori Dict

幾樣

giản thể: 几样

yàng

ㄐㄧˇ ㄧㄤˋ

CƠ DẠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    一到晚上,買幾樣蔬菜,看看電視,喝喝酒。

    yī dào wǎnshang, mǎi jǐyàng shūcài, kànkan diànshì, hē hējiǔ。

    Mỗi khi đến tối, mua vài thứ rau củ, xem TV, uống chút rượu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

几样 nghĩa là gì? · Kaori Dict