學華語Kaori Dict

刺穿

chuān

ㄘˋ ㄔㄨㄢ

THÍCH XUYÊN

TOCFL 7
  1. 1.xuyên qua
  2. 2.đâm xuyên
  3. 3.xuyên thủng

例句Câu ví dụ

  • 1

    車胎被釘子刺穿了。

    chētāi bèi dīngzi cìchuān le。

    Lốp xe bị kim đâm thủng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刺穿 nghĩa là gì? · Kaori Dict