例句Câu ví dụ
- 1
車胎被釘子刺穿了。
chētāi bèi dīngzi cìchuān le。
Lốp xe bị kim đâm thủng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
車胎被釘子刺穿了。
chētāi bèi dīngzi cìchuān le。
Lốp xe bị kim đâm thủng