學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
剿匪
剿匪
jiǎo
fěi
[ㄐㄧㄠˇ ㄈㄟˇ]
TIỄU PHỈ
1.
gửi lực lượng vũ trang để trấn áp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
土匪
tǔfěi
thổ phỉ
圍剿
wéijiǎo
bao vây và tiêu diệt
匪夷所思
fěiyísuǒsī
không thể tưởng tượng
剿
chāo
đạo văn
剿
jiǎo
tiêu diệt
勦
chāo
biến thể của 剿[chao1]
勦
jiǎo
biến thể của 剿[jiao3]
匪
fěi
cướp
逐字解
Từng chữ trong từ
剿
tiễu, tẹo
phá hủy, diệt chủng, tiêu diệt
匪
phỉ
tội phạm, cướp, nhóm tội phạm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
交費
jiāofèi
trả phí
繳費
jiǎofèi
trả phí
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
剿匪 nghĩa là gì? · Kaori Dict