學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臥軌
臥軌
giản thể:
卧轨
wò
guǐ
[ㄨㄛˋ ㄍㄨㄟˇ]
NGOẠ QUỸ
1.
nằm trên đường ray (để tự sát hoặc ngăn tàu chạy)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臥室
wòshì
phòng ngủ
軌道
guǐdào
đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)
臥
wò
nằm
軌跡
guǐjì
quỹ đạo
臥鋪
wòpù
giường nằm (trên tàu)
接軌
jiēguǐ
kết nối đường ray
臥房
wòfáng
phòng ngủ
出軌
chūguǐ
trật đường ray; lệch đường
逐字解
Từng chữ trong từ
臥
ngoạ
nằm xuống
軌
quỹ, quẫy
đường ray, lối đi, con đường
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卧轨 nghĩa là gì? · Kaori Dict