學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臥龍崗
臥龍崗
giản thể:
卧龙岗
Wò
lóng
gǎng
[ㄨㄛˋ ㄌㄨㄥˊ ㄍㄤˇ]
NGOẠ LONG CƯƠNG
1.
Wollongong, Úc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
龍
lóng
rồng
臥室
wòshì
phòng ngủ
崗位
gǎngwèi
một vị trí; một công việc
臥
wò
nằm
臥鋪
wòpù
giường nằm (trên tàu)
恐龍
kǒnglóng
khủng long; LT:頭|头[tou2]
沙龍
shālóng
salon (từ mượn)
來龍去脈
láilóngqùmài
nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
臥
ngoạ
nằm xuống
龍
long
rồng
崗
cương
cổng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卧龙岗 nghĩa là gì? · Kaori Dict